拼
娴雅
HSK1adj 0 · Lv.1
xiányǎ
thanh tao lịch sự; nhã nhặn; thanh nhã (thường tả phụ nữ)
refined and elegant 举止 娴雅 behave in an elegant/graceful manner 娴雅 于辞令 be elegant in rhetoric; be gifted with a silver tongue; be well-versed in speech 娴雅 斯文 be quiet and gentle
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 文雅 (多形容女子)
等级
义项 ①adj≈HSK1
thanh tao lịch sự; nhã nhặn; thanh nhã (thường tả phụ nữ)
文雅 (多形容女子)
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分