WinHSK

娴静

HSK1adj
0 · Lv.1
xiánjìng

nhã nhặn lịch sự; nhã nhặn trầm tĩnh

gentle and refined; demure; elegant 娴静 的微笑 demure smile 举止 娴静 be elegant in manner

漢越

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan