拼
娼妇
HSK1n 0 · Lv.1
chāngfù
đồ đĩ; đồ đĩ điếm (lời mắng)
bitch; whore 小 娼妇 little whore 无耻 娼妇 shameless bitch
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 妓女(多用作骂人的话)
等级
义项 ①n≈HSK1
đồ đĩ; đồ đĩ điếm (lời mắng)
妓女(多用作骂人的话)
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分