WinHSK

娼家

HSK1n
0 · Lv.1
chāngjiā

nhà chứa gái mại dâm

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 妓院。
义项 nHSK1

nhà chứa gái mại dâm

妓院。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan