WinHSK

婀娜

HSK1adj
0 · Lv.1
ēnuó

thướt tha; tha thướt (tư thái); mềm mại

lithe and graceful; supple and graceful 体态 婀娜 have a supple, graceful carriage [ 相关词条 ] 婀娜多姿 be pretty and charming; be gracefully charming

漢越

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50