WinHSK

婆娘

HSK5n
0 · Lv.1
niáng

phụ nữ có chồng

wife

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 泛指已婚的青年妇女
  2. 妻子
  3. 对妇人的卑称
  4. 对泼辣妇女的称呼, 含嘲意
义项 nHSK5

phụ nữ có chồng

泛指已婚的青年妇女

义项 nHSK5

vợ

妻子

义项 nHSK5

gái già; mụ

对妇人的卑称

义项 nHSK5

nàng

对泼辣妇女的称呼, 含嘲意

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan