拼
婆家
HSK5n 0 · Lv.1
pójiɑ
nhà chồng; gia đình chồng
husband's family 给她找个 婆家 (in traditional family-arranged marriage) find a husband for her
漢越 bà gia
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 已婚女子公婆的家(区别于“娘家勺。也说婆婆家。
等级
义项 ①n≈HSK5
nhà chồng; gia đình chồng
已婚女子公婆的家(区别于“娘家勺。也说婆婆家。
免费例句
回婆家要准备好礼物。
Huí pójiā yào zhǔnbèi hǎo lǐwù.
≈HSK4
Chuẩn bị quà khi về nhà chồng.
You need to prepare gifts when going back to your husband's family.
在婆家度过了一个温馨的节日。
zài pó jiā dù guò le yī gè wēn xīn de jié rì 。
≈HSK4
Tận hưởng một kỳ nghỉ ấm áp tại nhà chồng.
Spent a warm holiday at the husband's family home.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分