WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
婚姻
HSK6
n
0 · Lv.1
hūnyīn
hôn nhân; cưới xin; cưới hỏi
marriage; matrimony
漢越 hôn nhân
发音练习
Luyện phát âm
写字练习
Luyện viết chữ
造句练习
Đặt câu
真题测试
Đề thi thật
即将上线
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
婚姻法
hūn yīn fǎ
HSK6
luật hôn nhân
包办婚姻
bāo bàn hūn yīn
HSK6
ép duyên; ép hôn; ép gả
婚姻介绍
hūn yīn jiè shào
HSK6
dịch vụ môi giới hôn nhân; Giới thiệu hôn nhân
婚姻指导
hūn yīn zhǐ dǎo
HSK6
hướng dẫn hôn nhân
婚姻状况
hūn yīn zhuàng kuàng
HSK6
tình trạng hôn nhân
婚姻状态
hūn yīn zhuàng tài
HSK6
tình trạng hôn nhân
婚姻调解
hūn yīn tiáo jiě
HSK7-9
hòa giải hôn nhân
查词
复习
真题
工具
我的