WinHSK

婚嫁

HSK6v
0 · Lv.1
hūnjià

dựng vợ gả chồng; cưới xin; lấy nhau; lấy

marriage

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 泛指男女婚事
  2. 结婚的事; 因结婚而产生的夫妻关系
义项 vHSK6

dựng vợ gả chồng; cưới xin; lấy nhau; lấy

泛指男女婚事

义项 vHSK6

cưới gả; cưới hỏi

结婚的事; 因结婚而产生的夫妻关系

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan