拼
婚纱
HSK7-9n 0 · Lv.1
hūnshā
váy cưới; áo cưới; váy cô dâu
漢越 hôn sa
例句
Câu ví dụ免费例句
那只猫也出现在他俩的婚纱照里。
Nà zhī māo yě chūxiàn zài tā liǎ de hūnshā zhào lǐ.
≈HSK4
Con mèo đó cũng xuất hiện trong ảnh cưới của họ.
That cat also appeared in their wedding photo.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分