拼
婢女
HSK1n 0 · Lv.1
bìnǚ
con sen; con ở; nữ tì
slave/servant girl; maidservant; maid
漢越 tì nữ
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 旧社会里被迫供有钱人家使用的女孩子
- 丫鬟
- 下人或仆人,通常是为主人服务的女性。
等级
义项 ①n≈HSK1
con sen; con ở; nữ tì
旧社会里被迫供有钱人家使用的女孩子
义项 ②n≈HSK1
con đòi
丫鬟
义项 ③n≈HSK1
con đỏ; Người hầu gái; Nô lệ nữ
下人或仆人,通常是为主人服务的女性。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分