WinHSK

婷婷

HSK1adj
0 · Lv.1
tíngtíng

tươi đẹp; Tĩnh tĩnh; êm đềm; nhẹ nhàng

graceful and erect 婷婷 玉立 delicate and graceful

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50