WinHSK

媒人

HSK5n
0 · Lv.1
méiren

người làm mối; người làm mai

matchmaker; go-between

漢越 môi nhân

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 男女婚事的撮合者;婚姻介绍人
义项 nHSK5

người làm mối; người làm mai

男女婚事的撮合者;婚姻介绍人

免费例句

她是村里最有名的媒人。

Tā shì cūn lǐ zuì yǒumíng de méirén.

HSK6

Bà ấy là bà mối nổi tiếng nhất làng.

She is the most famous matchmaker in the village.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan