WinHSK

媒婆

HSK5n
0 · Lv.1
méi

bà mối; bà mai; mụ mối

woman matchmaker

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

戏台上的媒婆总是那么怪里怪气的。

xì tái shàng de méi pó zǒng shì nà me guài lǐ guài qì de 。

HSK6

Những bà mai trên sân khấu lúc nào cũng lập dị.

The matchmakers on stage are always so eccentric.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan