WinHSK

媕婀

HSK1n
0 · Lv.1
ānē

(văn học) để do dự

indecisive; hesitant

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. (literary) to hesitate
  2. indecisive
义项 nHSK1

(văn học) để do dự

(literary) to hesitate

义项 nHSK1

thiếu quyết đoán

indecisive

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan