拼
嫁人
HSK6v, sv 0 · Lv.1
jiàrén
xuất giá; lấy chồng
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
你打算什么时候嫁人?
Nǐ dǎsuàn shénme shíhou jià rén?
≈HSK4
Bạn định khi nào lấy chồng?
When do you plan to get married?
她不想嫁人。
Tā bù xiǎng jiàrén.
≈HSK4
Cô ấy không muốn lấy chồng.
She doesn't want to get married.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分