WinHSK

嫁妆

HSK7-9n
0 · Lv.1
jiàzhuang

đồ cưới; quần áo cưới; của hồi môn

dowry; trousseau 新娘的 嫁妆 bridal trousseau 嫁妆 习俗 dowry system 为女儿准备 嫁妆 provide/prepare a dowry for one's daughter 给女儿 嫁妆 give a daughter a dowry 带来 嫁妆 bring a dowry 采办 嫁妆 collect a trousseau

漢越 giá trang
真题测试Đề thi thật即将上线

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan