WinHSK

嫁接

HSK6v
0 · Lv.1
jiàjiē

chiết cây; chiết cành; tiếp; chiết; tiếp mộc; tiếp cành; ghép cây

漢越 giá tiếp

例句

Câu ví dụ
免费例句

他对嫁接果树有丰富的经验。

Tā duì jiàjiē guǒshù yǒu fēngfù de jīngyàn.

HSK6

Anh ấy có nhiều kinh nghiệm về lai ghép cây ăn quả.

He has extensive experience in grafting fruit trees.

在有某些抗病能力的植物上。

HSK6

Họ ghép cà chua lên những cây có khả năng kháng bệnh. Nhiều loại cây ăn quả đều có thể ghép.

They grafted tomatoes onto plants that were resistant to some diseases. 许多果树都可以 嫁接 。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan