拼
嫁祸
HSK6v 0 · Lv.1
jiàhuò
ám chỉ
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
她总是嫁祸于人。
Tā zǒng shì jiàhuò yú rén.
≈HSK6
Cô ấy luôn vu oan giá họa cho người khác.
She always shifts the blame onto others.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
ám chỉ
她总是嫁祸于人。
Tā zǒng shì jiàhuò yú rén.
Cô ấy luôn vu oan giá họa cho người khác.
She always shifts the blame onto others.