WinHSK

嫁衣

HSK6n
0 · Lv.1
jià

Áo cưới; váy cưới

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 嫁衣是指新娘在婚礼上穿的衣服,通常象征着幸福和美好。
义项 nHSK6

Áo cưới; váy cưới

嫁衣是指新娘在婚礼上穿的衣服,通常象征着幸福和美好。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan