WinHSK

嫂嫂

HSK7-9n
0 · Lv.1
sǎosǎo

chị dâu

sister [a form of address for a married woman about one's own age]

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

嫂嫂常常帮助我们。

sǎo sao cháng cháng bāng zhù wǒ men 。

HSK3

Chị dâu thường giúp đỡ chúng tôi.

Sister-in-law often helps us.

嫂嫂是家里的成员。

Sǎosao shì jiālǐ de chéngyuán.

HSK4

Chị dâu là một thành viên trong gia đình.

My sister-in-law is a member of the family.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan