WinHSK

嫂子

HSK7-9n
0 · Lv.1
sǎozi

chị dâu

wife of one's friend

漢越 tẩu tử

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 哥哥的妻子
义项 nHSK7-9

chị dâu

哥哥的妻子

免费例句

你见过我嫂子吗?

nǐ jiàn guò wǒ sǎo zi ma ?

HSK3

Bạn đã gặp chị dâu tôi chưa?

Have you met my sister-in-law?

她的嫂子很善良。

Tā de sǎozi hěn shànliáng.

HSK4

Chị dâu của cô ấy rất tốt bụng.

Her sister-in-law is very kind.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。