拼
嫂子
HSK7-9n 0 · Lv.1
sǎozi
chị dâu
wife of one's friend
漢越 tẩu tử
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 哥哥的妻子
等级
义项 ①n≈HSK7-9
chị dâu
哥哥的妻子
免费例句
你见过我嫂子吗?
nǐ jiàn guò wǒ sǎo zi ma ?
≈HSK3
Bạn đã gặp chị dâu tôi chưa?
Have you met my sister-in-law?
她的嫂子很善良。
Tā de sǎozi hěn shànliáng.
≈HSK4
Chị dâu của cô ấy rất tốt bụng.
Her sister-in-law is very kind.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分