WinHSK

嫌弃

HSK7-9v
0 · Lv.1
xiánqì

ghét bỏ; ruồng bỏ; chê bai

漢越 hiềm khí

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 因厌恶而不愿理睬或接近
义项 vHSK7-9

ghét bỏ; ruồng bỏ; chê bai

因厌恶而不愿理睬或接近

免费例句

你越掺和越遭人嫌弃。

Nǐ yuè chānhuo yuè zāo rén xiánqì.

HSK6

Bạn càng xen vào càng làm người ta ghét.

The more you meddle, the more people will dislike you.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50