WinHSK

嫩芽

HSK7-9n
0 · Lv.1
nèn

chồi; chồi non; tượt

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

种子的嫩芽把土顶起来了。

Zhǒngzi de nènyá bǎ tǔ dǐng qǐlai le.

HSK5

Mầm non của hạt giống đã nhô lên khỏi đất.

The tender sprouts of the seeds pushed up the soil.

后来一段时间里,我完全按照老者的方法去做,果然那两盆将要枯死的花慢慢地泛绿了,并且还发出了嫩芽,呈现出了勃勃生机。

HSK5

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan