WinHSK

嬉戏

HSK7-9v
0 · Lv.1
xīxì

vui chơi; vui đùa; nô đùa

frolic; gambol; play; sport 在水中 嬉戏 sport in the water 在草地上/池塘里 嬉戏 frolic in the meadow/in the pond

漢越 hi hí

字解构

Phân tích chữ

认识每个字,再去看它们组成的词 →

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan