WinHSK

子女

HSK5n
0 · Lv.1
zǐnǚ

con; con cái

son or daughter 独生 子女 only child [ 相关词条 ] 子女抚养费 [名] alimony; maintenance; child support

漢越 tử nữ

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 儿子和女儿
义项 nHSK5

con; con cái

儿子和女儿

免费例句

她有两个可爱的孩子。

tā yǒu liǎng gè kě ài de hái zi

HSK3

Cô ấy có hai đứa con đáng yêu.

She has two lovely children.

据统计,大多数家庭有一到两个子女。

HSK3

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。