WinHSK

子女

HSK5n
0 · Lv.1
zǐnǚ

con; con cái

son or daughter 独生 子女 only child [ 相关词条 ] 子女抚养费 [名] alimony; maintenance; child support

漢越 tử nữ

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.