WinHSK

子爵

HSK1n
0 · Lv.1
jué

tử tước (nhà quý tộc xếp cao hơn nam tước và thấp hơn bá tước)

viscount 子爵 夫人 viscountess

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 中国古代五等爵位的第四等;英国第四等级贵族的成员,位于伯爵之下,男爵之上
义项 nHSK1

tử tước (nhà quý tộc xếp cao hơn nam tước và thấp hơn bá tước)

中国古代五等爵位的第四等;英国第四等级贵族的成员,位于伯爵之下,男爵之上

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan