拼
孔雀
HSK7-9n 0 · Lv.1
kǒnɡquè
chim công; con công; chim khổng tước
peacock; peahen; peafowl 孔雀 羽毛 peacock feather 孔雀 开屏 (like) a peacock flaunting/spreading its tail [ 相关词条 ] 孔雀蛱蝶 [名] peacock butterfly 孔雀蓝 [名] peacock blue 孔雀绿 [名] peacock green; malachite green 孔雀石 [名] malachite 孔雀铜矿 [名] peacock ore 孔雀舞 [名] peacock dance
漢越 khổng tước
常用结构
Cấu trúc thường dùng记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨
从结构到句子我要努力学习。
Wǒ yào nǔlì xuéxí.
Tôi phải học chăm chỉ.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分