WinHSK

孔雀

HSK7-9n
0 · Lv.1
kǒnɡquè

chim công; con công; chim khổng tước

peacock; peahen; peafowl 孔雀 羽毛 peacock feather 孔雀 开屏 (like) a peacock flaunting/spreading its tail [ 相关词条 ] 孔雀蛱蝶 [名] peacock butterfly 孔雀蓝 [名] peacock blue 孔雀绿 [名] peacock green; malachite green 孔雀石 [名] malachite 孔雀铜矿 [名] peacock ore 孔雀舞 [名] peacock dance

漢越 khổng tước

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.