WinHSK

孕期

HSK6time, n
0 · Lv.1
yùn

thời gian mang thai; thời kỳ thai nghén

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 妇女从受孕到产出胎儿的一段时间,通常为266日,自末次月经的第一日算起则为280日
义项 time, nHSK6

thời gian mang thai; thời kỳ thai nghén

妇女从受孕到产出胎儿的一段时间,通常为266日,自末次月经的第一日算起则为280日

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan