拼
孕检
HSK6n 0 · Lv.1
yùnjiǎn
khám thai; Xét nghiệm thai; Kiểm tra sức khỏe cho phụ nữ mang thai
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 孕检是指对怀孕女性进行的健康检查,以确保母婴的健康。
等级
义项 ①n≈HSK6
khám thai; Xét nghiệm thai; Kiểm tra sức khỏe cho phụ nữ mang thai
孕检是指对怀孕女性进行的健康检查,以确保母婴的健康。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分