拼
字句
HSK3n 0 · Lv.1
zìjù
câu; câu chữ; lời văn; cụm từ
words and expressions; writing 字句 通顺 coherent and smooth writing 推敲 字句 weigh one's words; seek the right word in writing
漢越 tự cú
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 文章里的字眼和句子
等级
义项 ①n≈HSK3
câu; câu chữ; lời văn; cụm từ
文章里的字眼和句子
免费例句
我总是不明白什么时候用"把"字句,常常一说就错。
≈HSK3
他的字句简洁明了。
Tā de zìjù jiǎnjié míngliǎo.
≈HSK5
Câu văn của anh ấy ngắn gọn và rõ ràng.
His sentences are concise and clear.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分