WinHSK

存储

HSK6v
0 · Lv.1
cúnchǔ

lưu trữ; dự trữ

漢越 tồn trữ

例句

Câu ví dụ
免费例句

他存储了大量的照片。

Tā cúnchǔ le dàliàng de zhàopiàn.

HSK5

Anh ấy lưu trữ một lượng lớn ảnh.

He stored a large number of photos.

请把照片存储到云端。

Qǐng bǎ zhàopiàn cúnchǔ dào yúnduān.

HSK5

Hãy lưu trữ ảnh vào đám mây.

Please store the photos in the cloud.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan
存储器cún chǔ qìHSK6bộ nhớ