WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
存在
HSK5
v
0 · Lv.1
cúnzài
còn; tồn tại
漢越 tồn tại
字解构
Phân tích chữ
存
cún
HSK4
tồn tại; sinh tồn; sống
在
zài
HSK1
tồn tại, sinh tồn, sống
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
刷存在感
shuā cún zài gǎn
HSK5
tìm cảm giác tồn tại
存在主义
cún zài zhǔ yì
HSK7-9
chủ nghĩa hiện sinh
查词
复习
真题
工具
我的