WinHSK

孙吴

HSK1n
0 · Lv.1
sūn

Tôn Ngô

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 三国时期孙权建立的吴国;也可指孙武和吴起。
义项 nHSK1

Tôn Ngô

三国时期孙权建立的吴国;也可指孙武和吴起。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan