WinHSK

孝悌

HSK1n
0 · Lv.1
xiào

lòng hiếu thảo

show filial piety to one's parents and due respect for one's elder brother(s); perform both filial and fraternal duties

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 指孝顺父母和友爱兄弟的品德,是儒家伦理的核心价值之一
义项 nHSK1

lòng hiếu thảo

指孝顺父母和友爱兄弟的品德,是儒家伦理的核心价值之一

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50