拼
孟买
HSK1n, nlocal 0 · Lv.1
mèngmǎi
mumbai
Bombay [a city of India]
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 印度的一个主要城市,前称 Bombay。
- 孟买是印度最大的城市,位于印度西海岸,是一个重要的经济和文化中心。
等级
义项 ①n, nlocal≈HSK1
mumbai
印度的一个主要城市,前称 Bombay。
免费例句
他说他去孟买。
Tā shuō tā qù Mèngmǎi.
≈HSK4
Anh ấy nói anh ấy sẽ đến Mumbai.
He said he is going to Mumbai.
义项 ②n, nlocal≈HSK1
Bom-bay; Mumbai; thành phố lớn nhất Ấn Độ
孟买是印度最大的城市,位于印度西海岸,是一个重要的经济和文化中心。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分