拼
孟买
HSK1n, nlocal 0 · Lv.1
mèngmǎi
mumbai
Bombay [a city of India]
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
他说他去孟买。
Tā shuō tā qù Mèngmǎi.
≈HSK4
Anh ấy nói anh ấy sẽ đến Mumbai.
He said he is going to Mumbai.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
mumbai
Bombay [a city of India]
他说他去孟买。
Tā shuō tā qù Mèngmǎi.
Anh ấy nói anh ấy sẽ đến Mumbai.
He said he is going to Mumbai.