WinHSK

孟春

HSK1n
0 · Lv.1
mèngchūn

tháng đầu xuân; tháng giêng; tháng một

first month of spring [first lunar month]; early spring

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 春季的第一个月即阴历正月
义项 nHSK1

tháng đầu xuân; tháng giêng; tháng một

春季的第一个月即阴历正月

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan