拼
孟郊
HSK1n 0 · Lv.1
mèngjiāo
Mạnh Giác (nhà thơ thời Đường)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 诗人。
等级
义项 ①n≈HSK1
Mạnh Giác (nhà thơ thời Đường)
诗人。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
Mạnh Giác (nhà thơ thời Đường)
Mạnh Giác (nhà thơ thời Đường)
诗人。