拼
季军
HSK6n 0 · Lv.1
jìjūn
huy chương đồng; về thứ ba; hạng ba
second runner-up; third place (in a contest or sports match)
漢越 quý quân
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 第三名,专用于体育等竞赛中
等级
义项 ①n≈HSK6
huy chương đồng; về thứ ba; hạng ba
第三名,专用于体育等竞赛中
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分