拼
孤儿
HSK7-9n 0 · Lv.1
gū’ér
con mồ côi cha; trẻ mồ côi cha (chỉ trẻ em đã mất cha)
orphan [ 相关词条 ] 孤儿寡妇 孤儿寡母 orphans and widows 孤儿院 [名] orphanage; orphan home
漢越 cô nhi
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 死了父亲的儿童
- 失去父母的儿童
等级
义项 ①n≈HSK7-9
con mồ côi cha; trẻ mồ côi cha (chỉ trẻ em đã mất cha)
死了父亲的儿童
免费例句
他是一个孤儿。
tā shì yī gè gū'ér.
≈HSK5
Anh ấy là một đứa trẻ mồ côi.
He is an orphan.
她从小就是孤儿。
Tā cóng xiǎo jiù shì gū ér.
≈HSK5
Cô ấy từ nhỏ đã là cô nhi.
She has been an orphan since she was a child.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②n≈HSK7-9
con mồ côi; trẻ mồ côi
失去父母的儿童
免费例句
我们帮助了许多孤儿。
wǒmen bāngzhù le xǔduō gū'ér.
≈HSK6
Chúng tôi đã giúp đỡ rất nhiều trẻ mồ côi.
We helped many orphans.
这个孤儿的生活很困难。
zhège gū'ér de shēnghuó hěn kùnnán.
≈HSK6
Cuộc sống của đứa trẻ mồ côi này rất khó khăn.
This orphan's life is very difficult.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分