拼
孤儿药
HSK7-9n 0 · Lv.1
gūéryào
Thuốc hiếm (thuốc cho bệnh hiếm)
漢越
字解构
Phân tích chữ孤gūHSK6đơn độc; cô độc; cô đơn; lẻ loi; trơ trọi儿érHSK1con, con trai; trẻ con; (hậu tố 儿)药yàoHSK2thuốc; vị thuốc
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分