拼
孤寡
HSK7-9adj, n 0 · Lv.1
gūguǎ
mẹ goá con côi
lonely; solitary
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 孤儿和寡妇
- 孤独
等级
义项 ①n≈HSK7-9
mẹ goá con côi
孤儿和寡妇
免费例句
社会应关注孤寡群体。
Shèhuì yīng guānzhù gūguǎ qúntǐ.
≈HSK6
Xã hội cần quan tâm đến nhóm người cô đơn.
Society should pay attention to the lonely and elderly.
义项 ②adj≈HSK7-9
cô độc; cô đơn; lẻ loi; neo đơn
孤独
免费例句
他是一个孤寡的老人。
Tā shì yī gè gūguǎ de lǎorén.
≈HSK6
Ông ấy là một ông già cô đơn.
He is an old man living alone.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分