WinHSK

孤岛

HSK6n
0 · Lv.1
dǎo

đảo đơn độc; đảo biệt lập

isolated island

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

这座孤岛等待着人们去探索。

Zhè zuò gūdǎo děngdài zhe rénmen qù tànsuǒ.

HSK5

Hòn đảo cô độc chờ đợi người khám phá.

This isolated island awaits people to explore.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan