WinHSK

孤身

HSK6n
0 · Lv.1
shēn

cô đơn; cô độc; cô quạnh; một mình; đơn chiếc; cô thân

alone; all on one's own 孤身

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 孤单一人 (多指没有亲属或亲属不在身边)
义项 nHSK6

cô đơn; cô độc; cô quạnh; một mình; đơn chiếc; cô thân

孤单一人 (多指没有亲属或亲属不在身边)

免费例句

父母早年去世,只剩下他孤身一人。

Fùmǔ zǎonián qùshì, zhǐ shèngxià tā gūshēn yīrén.

HSK6

Cha mẹ đều mất sớm, chỉ còn lại một mình nó.

His parents died early, leaving him all alone.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50