拼
孤魂
HSK7-9n 0 · Lv.1
gūhún
cô hồn
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 孤独的鬼魂
- 比喻无依无助的人
等级
义项 ①n≈HSK7-9
cô hồn
孤独的鬼魂
义项 ②n≈HSK7-9
người không nơi nương tựa
比喻无依无助的人
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
cô hồn
cô hồn
孤独的鬼魂
người không nơi nương tựa
比喻无依无助的人