拼
孤魂野鬼
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
gūhúnyěguǐ
cô hồn dã quỷ
漢越
字解构
Phân tích chữ孤gūHSK6đơn độc; cô độc; cô đơn; lẻ loi; trơ trọi魂húnHSK7-9linh hồn; hồn; vía野yěHSK6hoang dã; dại鬼guǐHSK7-9ma; ma quỷ; quỷ quái; quỷ
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分