WinHSK

学士

HSK7-9n
0 · Lv.1
xuéshì

học sĩ; người có học

bachelor 音乐 学士 Bachelor of Music 文 学士 Bachelor of Arts (BA) 理 学士 Bachelor of Science (BS) 经济学 学士 bachelor's degree in economics 法 学士 Bachelor of Laws (LLB) 学士 学位 bachelor's degree; baccalaureate 学士 帽 trencher cap 学士 服 baccalaureate gown

漢越 học sĩ

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 指读书人。
  2. 学校最低的一级,大学毕业时由学校授予。
义项 nHSK7-9

học sĩ; người có học

指读书人。

义项 nHSK7-9

cử nhân; học sĩ

学校最低的一级,大学毕业时由学校授予。

免费例句

他已经获得了学士学位。

Tā yǐjīng huòdé le xuéshì xuéwèi.

HSK5

Anh ấy đã nhận được bằng cử nhân.

He has already obtained a bachelor's degree.