拼
学士学位
HSK7-9n 0 · Lv.1
xuéshìxuéwèi
cử nhân (học vị)
漢越
字解构
Phân tích chữ学xuéHSK1học, học tập士shìHSK1(người có nghề/học vị, như 护士 y tá, 博士 tiến sĩ)学xuéHSK1học, học tập位wèiHSK2chỗ; nơi; vị trí
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分